老熟人
—
Phân tích từ 老熟人
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người quen cũ
Ví dụ (3)
没想到会在异国他乡遇到多年不见的老熟人。
Không ngờ lại có thể gặp lại người quen cũ nhiều năm không gặp nơi đất khách quê người.
他和这家店的老板是老熟人,经常在一起喝茶。
Anh ấy và chủ cửa hàng này là người quen cũ, thường xuyên cùng nhau uống trà.
大家都是老熟人了,不必这么客气。
Mọi người đều là người quen cũ rồi, không cần phải khách khí như thế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây