合上门
—
Gợi nhớ
Từ "合上门" (hé shàng mén) nghĩa là "khép cửa lại", ghép bởi: 合 (hé / gě): hợp lại + 上 (shàng): lên + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
合上门
khép cửa lại
亼
口
一
卜
门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khép cửa lại
Ví dụ (3)
离开房间前,请随手合上门。
Trước khi rời khỏi phòng, xin tiện tay khép cửa lại.
他轻轻地合上门,生怕打扰到正在休息的家人。
Anh ấy nhẹ nhàng khép cửa lại, sợ rằng làm phiền tới người nhà đang nghỉ ngơi.
随着一阵微风,门自动合上了。
Cùng với một trận gió nhẹ, cánh cửa đã tự động khép lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây