抗疲劳
—
Phân tích từ 抗疲劳
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:chống mệt mỏi
Ví dụ (3)
长期驾车时铺上抗疲劳垫能减缓背部酸痛。
Khi lái xe thời gian dài lót đệm chống mệt mỏi có thể giảm bớt đau mỏi vùng lưng.
这种保健品宣称具有显著地抗疲劳效果。
Loại thực phẩm chức năng này tuyên bố có hiệu quả chống mệt mỏi rõ rệt.
合理膳食与适度运动是最好的抗疲劳方式。
Ăn uống hợp lý và vận động vừa sức là phương thức chống mệt mỏi tốt nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây