不太高
—
Gợi nhớ
Từ "不太高" (bù tài gāo) nghĩa là "không cao lắm, mức độ vừa", ghép bởi: 不 (bù): không + 太 (tài): quá + 高 (gāo): cao.
Thành phần cấu tạo
不太高
không cao lắm, mức độ vừa
一
个 (biến thể)
大
丶
高
Phân tích từ 不太高
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không cao lắm, mức độ vừa
Ví dụ (3)
这款入门级产品的价格不太高,性价比很不错。
Giá của sản phẩm dòng nhập môn này không cao lắm, tỷ lệ hiệu năng/giá rất tốt.
山丘的高度不太高,适合周末全家爬山徒步。
Độ cao của ngọn đồi không cao lắm, thích hợp cho cả nhà đi leo núi dã ngoại cuối tuần.
他对薪资的要求不太高,更看重未来的发展空间。
Yêu cầu về lương thưởng của anh ấy không cao lắm, coi trọng không gian phát triển tương lai hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây