控制策略
—
Phân tích từ 控制策略
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến lược kiểm soát, chiến lược điều khiển
Ví dụ (3)
该机密数据库配置了极其严格的访问控制策略。
Cơ sở dữ liệu tuyệt mật này được cấu hình một chiến lược kiểm soát truy cập cực kỳ nghiêm ngặt.
自动驾驶系统通过先进的控制策略来确保行车安全。
Hệ thống lái xe tự động thông qua chiến lược kiểm soát tiên tiến để đảm bảo an toàn khi lái xe.
面对通货膨胀,中央银行出台了新的货币控制策略。
Đối mặt với lạm phát, ngân hàng trung ương đã ban hành chiến lược kiểm soát tiền tệ mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây