跳舞班
—
Phân tích từ 跳舞班
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lớp múa, lớp học nhảy/khiêu vũ
Ví dụ (3)
妈妈给妹妹报了一个周末的芭蕾跳舞班。
Mẹ đã đăng ký cho em gái một lớp múa ballet vào cuối tuần.
退休后,奶奶在社区的跳舞班交到了很多新朋友。
Sau khi nghỉ hưu, bà nội đã kết bạn được rất nhiều người bạn mới ở lớp khiêu vũ cộng đồng.
他下班后经常去拉丁跳舞班练习,身材保持得非常好。
Sau khi tan sở anh ấy thường xuyên đến lớp học nhảy Latin để luyện tập, giữ dáng vô cùng tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây