全球性
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mang tính toàn cầu
Ví dụ (3)
气候变暖是一个迫在眉睫的全球性问题,需要各国合作解决。
Biến đổi khí hậu là một vấn đề mang tính toàn cầu cấp bách, cần các nước hợp tác giải quyết.
随着互联网的普及,信息传播已经具有了真正的全球性。
Cùng với sự phổ biến của Internet, việc truyền bá thông tin đã mang tính toàn cầu thực sự.
这家跨国企业在巴黎举办了一场全球性的新产品发布会。
Tập đoàn đa quốc gia này đã tổ chức một buổi họp báo ra mắt sản phẩm mới mang tính toàn cầu tại Paris.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây