使用性能
—
Phân tích từ 使用性能
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiệu suất sử dụng, tính năng sử dụng
Ví dụ (3)
我们可以使用性能分析工具来定位代码中的内存泄漏点。
Chúng ta có thể sử dụng các công cụ phân tích hiệu suất để xác định vị trí rò rỉ bộ nhớ trong mã.
这款新型手机不仅外观漂亮,而且它的使用性能非常出色。
Mẫu điện thoại mới này không chỉ có vẻ ngoài đẹp mà tính năng sử dụng của nó còn vô cùng xuất sắc.
工程师们对汽车的发动机进行了改良,大大提高了其长期使用性能。
Các kỹ sư đã cải tiến động cơ của ô tô, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất sử dụng lâu dài của nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây