几十分钟
—
Phân tích từ 几十分钟
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:vài chục phút
Ví dụ (3)
经过几十分钟的剧烈运动,他早已汗流浃背。
Qua mấy chục phút vận động kịch liệt, anh ấy đã sớm mồ hôi ướt đẫm.
从这里乘车去机场只需要几十分钟。
Từ đây đi xe ra sân bay chỉ cần vài chục phút.
请大家耐心等待几十分钟,会议马上开始。
Xin mọi người kiên nhẫn chờ vài chục phút, cuộc họp sắp bắt đầu ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây