可移植性
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính khả chuyển, khả năng mang sang hệ thống khác
Ví dụ (3)
许多现代系统倾向于减少使用存储过程以保持代码的可移植性。
Nhiều hệ thống hiện đại có xu hướng giảm thiểu việc sử dụng stored procedure để duy trì tính khả chuyển của mã.
Java语言的一个巨大优势就是它在不同操作系统上的可移植性。
Một lợi thế to lớn của ngôn ngữ Java là tính khả chuyển của nó trên các hệ điều hành khác nhau.
在选择软件框架时,团队高度重视该架构的长期可移植性。
Khi chọn framework phần mềm, nhóm đánh giá rất cao tính khả chuyển lâu dài của kiến trúc đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây