润滑剂
—
Phân tích từ 润滑剂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chất bôi trơn, dầu nhờn
Ví dụ (3)
生锈的轴销非常难拆卸,需要喷松动润滑剂再处理。
Chốt trục bị rỉ sét rất khó tháo, cần phun chất bôi trơn tháo gỉ rồi mới xử lý.
幽默是人际交往中最好的润滑剂,能化解许多尴尬。
Sự hài hước là chất bôi trơn tốt nhất trong giao tiếp giữa con người với nhau, có thể hóa giải nhiều sự bối rối.
在齿轮上涂抹足够的润滑剂,可以有效减少机器运转时的磨损。
Việc bôi đủ chất bôi trơn lên bánh răng có thể giảm thiểu hao mòn hiệu quả khi máy móc hoạt động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây