日用品店
—
Gợi nhớ
Từ "日用品店" (rìyòngpǐn diàn) nghĩa là "Cửa hàng bách hóa", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 用 (yòng): dùng + 品 (pǐn): Sản phẩm + 店 (diàn): Cửa hàng.
Thành phần cấu tạo
日用品店
Cửa hàng bách hóa
日
用
口
广
占
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cửa hàng bách hóa
Ví dụ (3)
小区门口新开了一家日用品店,买东西方便多了。
Ở cổng khu dân cư mới mở một cửa hàng đồ dùng hàng ngày, mua sắm tiện lợi hơn hẳn.
下班后,我顺路去日用品店买了一支牙膏和两块香皂。
Sau giờ làm, tôi tiện đường ghé qua cửa hàng tạp hóa mua một tuýp kem đánh răng và hai bánh xà phòng.
这家日用品店的老板人很好,经常给熟客打折。
Ông chủ của cửa hàng đồ dùng hàng ngày này rất tốt bụng, thường xuyên giảm giá cho khách quen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây