标准件
—
Phân tích từ 标准件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Linh kiện tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
非标准件的产品规格书需要由工程师签字确认。
Bảng thông số sản phẩm của các linh kiện không tiêu chuẩn cần phải được kỹ sư ký xác nhận.
工厂为了降低生产成本,大量采用了市面上通用的标准件。
Để giảm chi phí sản xuất, nhà máy đã sử dụng số lượng lớn các linh kiện tiêu chuẩn thông dụng trên thị trường.
这些螺丝和螺母都属于标准件,在任何五金店都能买到。
Những ốc vít và đai ốc này đều thuộc loại linh kiện tiêu chuẩn, có thể mua ở bất kỳ cửa hàng kim khí nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây