大吼
—
Gợi nhớ
Từ "大吼" (dà hǒu) nghĩa là "Hét to, rống lên, quát lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 吼 (hǒu): Hét.
Thành phần cấu tạo
大吼
Hét to, rống lên, quát lớn
大
口
孔
Phân tích từ 大吼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hét to, rống lên, quát lớn
Ví dụ (3)
面对不讲理的顾客,老板再也忍不住大吼了一声。
Đối mặt với vị khách không nói lý lẽ, ông chủ không thể nhịn được nữa liền quát lớn một tiếng.
他生气地冲着对方大吼:你知不知道这样做有多危险!
Anh ta tức giận hét lớn về phía đối phương: "Cậu có biết làm thế nguy hiểm nhường nào không!"
狮子在草原上发出一声大吼,惊跑了周围的草食动物。
Con sư tử rống lên một tiếng lớn trên thảo nguyên, làm kinh động bầy động vật ăn cỏ xung quanh bỏ chạy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây