Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
原子能
yuán zǐ néng
Năng lượng nguyên tử
Hán việt: nguyên tí nai
—

Gợi nhớ

Từ "原子能" (yuán zǐ néng) nghĩa là "Năng lượng nguyên tử", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 子 (zǐ / zi): Con + 能 (néng): có thể.

Thành phần cấu tạo

原子能
yuán zǐ néng
Năng lượng nguyên tử
厂
泉
子
厶
月
匕匕

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Năng lượng nguyên tử
Ví dụ (3)
zhè zuò这座chéng shì城市de的dà bù fèn大部分diàn lì电力dōu都lái zì来自yú于fù jìn附近de的yuán zǐ néng fā diàn zhàn原子能发电站。
Phần lớn điện năng của thành phố này đều đến từ trạm phát điện năng lượng nguyên tử gần đó.
hé píng lì yòng和平利用yuán zǐ néng原子能shì是quán rén lèi全人类gòng tóng共同de的yuàn wàng愿望。
Việc sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình là nguyện vọng chung của toàn nhân loại.
kē xué jiā科学家men们zhèng zài正在yán jiū研究rú hé如何gèng更ān quán安全、gèng更gāo xiào高效dì地tí qǔ提取yuán zǐ néng原子能。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách khai thác năng lượng nguyên tử an toàn và hiệu quả hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây