原子能
—
Gợi nhớ
Từ "原子能" (yuán zǐ néng) nghĩa là "Năng lượng nguyên tử", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 子 (zǐ / zi): Con + 能 (néng): có thể.
Thành phần cấu tạo
原子能
Năng lượng nguyên tử
厂
泉
子
厶
月
匕匕
Phân tích từ 原子能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Năng lượng nguyên tử
Ví dụ (3)
这座城市的大部分电力都来自于附近的原子能发电站。
Phần lớn điện năng của thành phố này đều đến từ trạm phát điện năng lượng nguyên tử gần đó.
和平利用原子能是全人类共同的愿望。
Việc sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình là nguyện vọng chung của toàn nhân loại.
科学家们正在研究如何更安全、更高效地提取原子能。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách khai thác năng lượng nguyên tử an toàn và hiệu quả hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây