蔬菜园
—
Phân tích từ 蔬菜园
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vườn rau
Ví dụ (3)
爷爷在乡下有一个很大的蔬菜园,里面种满了西红柿和黄瓜。
Ông nội có một vườn rau rất lớn ở dưới quê, bên trong trồng đầy cà chua và dưa chuột.
我们学校的楼顶被改造成了一个微型蔬菜园,供学生们体验农耕。
Sân thượng của trường chúng tôi đã được cải tạo thành một vườn rau thu nhỏ để học sinh trải nghiệm việc đồng áng.
每天早晨,去蔬菜园拔草浇水成了她放松心情的最好方式。
Mỗi buổi sáng, việc ra vườn rau nhổ cỏ và tưới nước đã trở thành cách tốt nhất để cô ấy thư giãn tâm trạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây