每人每天
—
Gợi nhớ
Từ "每人每天" (měi rén měi tiān) nghĩa là "Mỗi người mỗi ngày", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 人 (rén): người + 每 (měi): mỗi + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
每人每天
Mỗi người mỗi ngày
𠂉
母
人
一
大
Phân tích từ 每人每天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Mỗi người mỗi ngày
Ví dụ (3)
专家建议,每人每天应该摄入足够的新鲜蔬菜和水果。
Các chuyên gia khuyên rằng, mỗi người mỗi ngày nên nạp đủ lượng rau xanh và trái cây tươi.
这个偏远山区的淡水资源严重匮乏,每人每天只能分到两升水。
Tài nguyên nước ngọt ở vùng núi hẻo lánh này thiếu hụt nghiêm trọng, mỗi người mỗi ngày chỉ được chia hai lít nước.
在那家工厂里,流水线工人的工作强度极大,每人每天要工作十二个小时。
Ở nhà máy đó, cường độ làm việc của công nhân dây chuyền là cực lớn, mỗi người mỗi ngày phải làm việc mười hai tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây