Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
每人每天
měi rén měi tiān
Mỗi người mỗi ngày
Hán việt: mai nhân mai thiên
—

Gợi nhớ

Từ "每人每天" (měi rén měi tiān) nghĩa là "Mỗi người mỗi ngày", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 人 (rén): người + 每 (měi): mỗi + 天 (tiān): ngày.

Thành phần cấu tạo

每人每天
měi rén měi tiān
Mỗi người mỗi ngày
𠂉
母
人
一
大

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Mỗi người mỗi ngày
Ví dụ (3)
zhuān jiā jiàn yì专家建议,měi rén měi tiān每人每天yīng gāi应该shè rù摄入zú gòu足够de的xīn xiān新鲜shū cài蔬菜hé和shuǐ guǒ水果。
Các chuyên gia khuyên rằng, mỗi người mỗi ngày nên nạp đủ lượng rau xanh và trái cây tươi.
zhè ge这个piān yuǎn偏远shān qū山区de的dàn shuǐ淡水zī yuán资源yán zhòng严重kuì fá匮乏,měi rén měi tiān每人每天zhǐ néng只能fēn dào分到liǎng两shēng shuǐ升水。
Tài nguyên nước ngọt ở vùng núi hẻo lánh này thiếu hụt nghiêm trọng, mỗi người mỗi ngày chỉ được chia hai lít nước.
zài在nà jiā那家gōng chǎng工厂lǐ里,liú shuǐ xiàn流水线gōng rén工人de的gōng zuò工作qiáng dù强度jí dà极大,měi rén měi tiān每人每天yào要gōng zuò工作shí èr gè十二个xiǎo shí小时。
Ở nhà máy đó, cường độ làm việc của công nhân dây chuyền là cực lớn, mỗi người mỗi ngày phải làm việc mười hai tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây