纯亚麻
—
Phân tích từ 纯亚麻
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Lanh nguyên chất, 100% linen
Ví dụ (3)
纯亚麻布料摸起来略显粗糙,但越洗会越柔软。
Chất liệu vải lanh nguyên chất sờ vào có vẻ hơi thô ráp, nhưng càng giặt sẽ càng mềm mại.
夏天穿纯亚麻材质的衣服非常凉爽透气,就是容易起皱。
Mùa hè mặc quần áo bằng chất liệu lanh nguyên chất rất mát mẻ thoáng khí, có điều dễ bị nhăn.
这套床上用品是百分之百纯亚麻制成的,所以价格比较高。
Bộ chăn ga gối đệm này được làm 100% từ vải lanh nguyên chất, nên giá thành khá cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây