太多肉
—
Gợi nhớ
Từ "太多肉" (tài duō ròu) nghĩa là "Quá nhiều thịt", ghép bởi: 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn + 肉 (ròu): Thịt.
Thành phần cấu tạo
太多肉
Quá nhiều thịt
大
丶
夕
肉
Phân tích từ 太多肉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Quá nhiều thịt
Ví dụ (3)
爸爸说:不能给它吃太多肉,对它身体不好。
Bố nói: "Không thể cho nó (chó/mèo) ăn quá nhiều thịt được, không tốt cho cơ thể của nó đâu."
医生建议他改变饮食习惯,不要吃太多肉,多吃蔬菜。
Bác sĩ khuyên ông ấy thay đổi thói quen ăn uống, đừng ăn quá nhiều thịt, hãy ăn nhiều rau hơn.
汤里面放了太多肉,熬出来的味道显得有些油腻。
Trong canh cho quá nhiều thịt nên nấu ra vị có vẻ hơi ngấy mỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây