可可豆
—
Gợi nhớ
Từ "可可豆" (kě kě dòu) nghĩa là "Hạt ca cao", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 可 (kě): có thể + 豆 (dòu): Hạt đậu.
Thành phần cấu tạo
可可豆
Hạt ca cao
丁
口
豆
Phân tích từ 可可豆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hạt ca cao
Ví dụ (3)
巧克力的主要原料是生长在热带地区的可可豆。
Nguyên liệu chính của sô cô la là hạt ca cao mọc ở vùng nhiệt đới.
优质的可可豆经过烘焙和研磨,能散发出迷人的浓郁香气。
Hạt ca cao chất lượng cao sau khi trải qua rang sấy và nghiền nát có thể toả ra hương thơm ngào ngạt quyến rũ.
这个国家是非洲最大的可可豆出口国,经济十分依赖农业。
Đất nước này là nước xuất khẩu hạt ca cao lớn nhất châu Phi, nền kinh tế vô cùng phụ thuộc vào nông nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây