一个桶
—
Gợi nhớ
Từ "一个桶" (yí gè tǒng) nghĩa là "Một cái thùng", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 桶 (tǒng): xô.
Thành phần cấu tạo
一个桶
Một cái thùng
一
人
丨
木
甬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Một cái thùng
Ví dụ (3)
在越南不分类。所有垃圾一个桶,垃圾车统一收走。
Ở Việt Nam không phân loại. Tất cả rác chung một cái thùng, xe rác đến thu gom một lượt.
他提着一个桶去河边打水,准备浇灌院子里的花草。
Anh ấy xách một cái thùng ra bờ sông lấy nước, chuẩn bị tưới hoa cỏ trong sân.
厨房角落里放着一个桶,专门用来装厨余垃圾。
Ở góc bếp có đặt một cái thùng, chuyên dùng để đựng rác thải thực phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây