录取率
—
Gợi nhớ
Từ "录取率" (lù qǔ lǜ) nghĩa là "Tỉ lệ trúng tuyển", ghép bởi: 录 (lù): ghi chép + 取 (qǔ): lấy + 率 (lǜ / shuài): tỷ lệ.
Thành phần cấu tạo
录取率
Tỉ lệ trúng tuyển
录
耳
又
亠
幺
十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tỉ lệ trúng tuyển
Ví dụ (3)
非常难。去年四百七十多万人报名,录取率不到百分之三十。
Cực kỳ khó. Năm ngoái có hơn bốn triệu bảy trăm nghìn người đăng ký, tỉ lệ trúng tuyển chưa tới 30%.
常春藤名校的录取率逐年下降,竞争变得越来越激烈。
Tỉ lệ trúng tuyển của các trường đại học Ivy League giảm dần qua từng năm, sự cạnh tranh trở nên ngày càng khốc liệt.
这家跨国公司的面试流程非常严格,最终的录取率只有百分之一。
Quy trình phỏng vấn của công ty đa quốc gia này vô cùng nghiêm ngặt, tỉ lệ trúng tuyển cuối cùng chỉ có 1%.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây