Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
录取率
lù qǔ lǜ
Tỉ lệ trúng tuyển
Hán việt: lục thủ luật
—

Gợi nhớ

Từ "录取率" (lù qǔ lǜ) nghĩa là "Tỉ lệ trúng tuyển", ghép bởi: 录 (lù): ghi chép + 取 (qǔ): lấy + 率 (lǜ / shuài): tỷ lệ.

Thành phần cấu tạo

录取率
lù qǔ lǜ
Tỉ lệ trúng tuyển
录
耳
又
亠
幺
十

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tỉ lệ trúng tuyển
Ví dụ (3)
fēi cháng非常nán难。qù nián去年sì bǎi四百qī shí duō wàn七十多万rén人bào míng报名,lù qǔ lǜ录取率bú dào不到bǎi fēn zhī sān shí百分之三十。
Cực kỳ khó. Năm ngoái có hơn bốn triệu bảy trăm nghìn người đăng ký, tỉ lệ trúng tuyển chưa tới 30%.
cháng chūn téng常春藤míng xiào名校de的lù qǔ lǜ录取率zhú nián逐年xià jiàng下降,jìng zhēng竞争biàn dé变得yuè lái yuè越来越jī liè激烈。
Tỉ lệ trúng tuyển của các trường đại học Ivy League giảm dần qua từng năm, sự cạnh tranh trở nên ngày càng khốc liệt.
zhè jiā这家kuà guó gōng sī跨国公司de的miàn shì面试liú chéng流程fēi cháng非常yán gé严格,zuì zhōng最终de的lù qǔ lǜ录取率zhǐ yǒu只有bǎi fēn zhī yī百分之一。
Quy trình phỏng vấn của công ty đa quốc gia này vô cùng nghiêm ngặt, tỉ lệ trúng tuyển cuối cùng chỉ có 1%.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây