宫保
—
Gợi nhớ
Từ "宫保" (gōng bǎo) nghĩa là "Cung Bảo (Món ăn)", ghép bởi: 宫 (gōng): cung điện + 保 (bǎo): bảo vệ.
Thành phần cấu tạo
宫保
Cung Bảo (Món ăn)
宀
吕
亻
呆
Phân tích từ 宫保
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Cung Bảo (Món ăn)
Ví dụ (3)
我们去那家川菜馆吃饭,每次必点的就是宫保鸡丁。
Chúng tôi đến quán đồ ăn Tứ Xuyên đó dùng bữa, lần nào cũng nhất định phải gọi món gà Cung Bảo.
这道宫保虾仁酸甜微辣,花生米炸得非常酥脆,口感极佳。
Món tôm Cung Bảo này có vị chua ngọt hơi cay, hạt lạc chiên cực kỳ giòn, kết cấu khi ăn tuyệt vời.
很多外国人第一次接触中餐,都是从品尝宫保风味的菜肴开始的。
Rất nhiều người nước ngoài lần đầu tiên tiếp xúc với món ăn Trung Quốc, đều bắt đầu từ việc thưởng thức các món ăn hương vị Cung Bảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây