笨手笨脚
—
Gợi nhớ
Từ "笨手笨脚" (bèn shǒu bèn jiǎo) nghĩa là "Vụng về", ghép bởi: 笨 (bèn): ngốc + 手 (shǒu): tay + 笨 (bèn): ngốc + 脚 (jiǎo / jué): chân.
Thành phần cấu tạo
笨手笨脚
Vụng về
⺮
本
手
月
却
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Vụng về
Ví dụ (3)
他平时从来不做家务,进厨房帮倒忙,显得特别笨手笨脚。
Bình thường anh ấy chẳng bao giờ làm việc nhà, vào bếp chỉ giúp rập, tỏ ra vô cùng lóng ngóng.
即使一开始学针织时有些笨手笨脚,只要多加练习就能熟练。
Dù lúc ban đầu học đan lát có chút vụng về, chỉ cần luyện tập nhiều là sẽ thành thạo.
看着儿子笨手笨脚地系鞋带,父亲忍不住笑着过去教他。
Nhìn thấy con trai lóng ngóng buộc dây giày, người cha không nhịn được cười rồi bước qua dạy cậu bé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây