安全软件
—
Phân tích từ 安全软件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phần mềm bảo mật
Ví dụ (3)
该安全软件集成了防病毒与网络入侵防范等多项功能。
Phần mềm bảo mật đó tích hợp nhiều chức năng như diệt virus và phòng chống xâm nhập mạng.
为了保护公司机密资料,IT部门要求每台电脑都必须安装指定的安全软件。
Để bảo vệ dữ liệu bí mật của công ty, bộ phận IT yêu cầu mỗi máy tính đều phải cài đặt phần mềm bảo mật đã được chỉ định.
手机突然弹出了安全软件的警告提示,提醒用户有恶意网站试图窃取信息。
Điện thoại đột nhiên hiện lên thông báo cảnh báo của phần mềm bảo mật, nhắc nhở người dùng có trang web ác ý đang cố đánh cắp thông tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây