劳动节
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngày Lễ Lao động
Ví dụ (3)
今年的劳动节连着周末,我们公司给所有员工放了五天长假。
Lễ Lao động năm nay nối liền với cuối tuần, công ty chúng tôi cho tất cả nhân viên nghỉ dài 5 ngày.
劳动节是为了纪念全世界工人阶级争取自身合法权益而设立的节日。
Ngày Quốc tế Lao động là ngày lễ được lập ra để kỷ niệm giai cấp công nhân toàn thế giới đấu tranh giành quyền lợi hợp pháp của mình.
虽然是劳动节,但环卫工人依然坚守在岗位上,清理街道上的垃圾。
Dù là Lễ Lao động, nhưng các công nhân vệ sinh vẫn bám trụ tại vị trí, dọn dẹp rác trên đường phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây