重复法
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phương pháp lặp lại
Ví dụ (3)
学习外语时,采用间隔重复法能大大提高生词的长期记忆率。
Khi học ngoại ngữ, việc áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ ghi nhớ từ mới dài hạn.
这种枯燥的重复法虽然耗时,但对于掌握基础动作来说非常有效。
Phương pháp lặp lại nhàm chán này tuy tốn thời gian nhưng lại rất hiệu quả đối với việc nắm vững các động tác cơ bản.
心理医生使用一种特殊的重复法,帮助患者慢慢克服对黑暗的恐惧。
Bác sĩ tâm lý sử dụng một phương pháp lặp lại đặc biệt để giúp bệnh nhân từ từ vượt qua nỗi sợ bóng tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây