第一套
—
Gợi nhớ
Từ "第一套" (dì yī tào) nghĩa là "bộ đầu tiên, sê-ri đầu tiên", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 一 (yī): số một + 套 (tào): bộ.
Thành phần cấu tạo
第一套
bộ đầu tiên, sê-ri đầu tiên
⺮
弟
一
大
镸
Phân tích từ 第一套
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:bộ đầu tiên, sê-ri đầu tiên
Ví dụ (3)
这是我买的第一套衣服。
Đây là bộ quần áo đầu tiên tôi mua.
我们先完成了第一套方案。
Chúng tôi đã hoàn thành phương án đầu tiên trước.
他收集了第一套纪念邮票。
Anh ấy đã sưu tầm bộ tem kỷ niệm đầu tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây