软件资源
—
Phân tích từ 软件资源
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tài nguyên phần mềm
Ví dụ (3)
这个网站有很多免费的软件资源。
Trang web này có rất nhiều tài nguyên phần mềm miễn phí.
我们需要下载更多的软件资源。
Chúng ta cần tải thêm nhiều tài nguyên phần mềm.
公司的软件资源管理得很严格。
Tài nguyên phần mềm của công ty được quản lý rất nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây