穿孔器
chuānkǒngqì
dụng cụ bấm lỗ, máy dập lỗ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dụng cụ bấm lỗ, máy dập lỗ
Ví dụ (3)
yòngchuān kǒng 穿zàizhǐshànghǎolekǒng
Tôi đã dùng dụng cụ bấm lỗ đục lỗ xong trên giấy.
bàn gōng shì yàomǎi xīndechuān kǒng 穿
Văn phòng cần mua một cái dụng cụ bấm lỗ mới.
zhè chuān kǒng 穿 zhuāng dìnghěn duō
Dụng cụ bấm lỗ này có thể bấm nhiều trang một lúc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây