长吻鳄
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cá sấu mõm dài (loài động vật lưỡng cư)
Ví dụ (3)
长吻鳄生活在河流和湖泊中。
Cá sấu mõm dài sống ở khu vực sông và hồ.
动物园里展示了一条珍稀的长吻鳄。
Trong sở thú trưng bày một con cá sấu mõm dài quý hiếm.
长吻鳄主要以吃鱼类为生。
Cá sấu mõm dài chủ yếu sống bằng cách ăn các loại cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây