总成绩
zǒng chéngjì
tổng điểm, tổng kết quả

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tổng điểm, tổng kết quả
Ví dụ (3)
de zǒng chéng pái míngquán bān
Tổng điểm cuối kỳ của anh ấy xếp nhất lớp.
zǒng chéng yóupíng shí chéng chéng chéng
Tổng điểm bao gồm điểm quá trình và điểm thi cuối kỳ.
lǎo shī suànchūlequán bān tóng xuédezǒng chéng
Thầy giáo đã tính ra tổng điểm của học sinh cả lớp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây