紧身衣
—
Phân tích từ 紧身衣
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần áo bó, áo ôm sát (tập gym, múa)
Ví dụ (3)
她穿上紧身衣去健身房锻炼。
Cô ấy mặc đồ bó đến phòng gym tập luyện.
舞蹈演员练习时穿着黑色紧身衣。
Diễn viên múa khi luyện tập mặc trang phục bó màu đen.
这件紧身衣弹性非常好。
Chiếc áo bó này có độ co giãn rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây