课太多
—
Gợi nhớ
Từ "课太多" (kè tài duō) nghĩa là "quá nhiều môn, quá nhiều bài học", ghép bởi: 课 (kè): bài học + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
课太多
quá nhiều môn, quá nhiều bài học
讠
果
大
丶
夕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:quá nhiều môn, quá nhiều bài học
Ví dụ (3)
这学期的课太多了,每天都很忙。
Học kỳ này quá nhiều tiết học, ngày nào cũng rất bận.
星期三的课太多,根本没有时间休息。
Tiết học ngày thứ Tư quá nhiều, hoàn toàn không có thời gian nghỉ ngơi.
孩子抱怨周末课太多。
Đứa trẻ phàn nàn cuối tuần có quá nhiều tiết học thêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây