Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
课太多
kè tài duō
quá nhiều môn, quá nhiều bài học
Hán việt: khoá thái đa
—

Gợi nhớ

Từ "课太多" (kè tài duō) nghĩa là "quá nhiều môn, quá nhiều bài học", ghép bởi: 课 (kè): bài học + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.

Thành phần cấu tạo

课太多
kè tài duō
quá nhiều môn, quá nhiều bài học
讠
果
大
丶
夕

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:quá nhiều môn, quá nhiều bài học
Ví dụ (3)
zhè这xué qī学期de的kè tài duō课太多le了,měi tiān每天dōu都hěn很máng忙。
Học kỳ này quá nhiều tiết học, ngày nào cũng rất bận.
xīng qī sān星期三de的kè tài duō课太多,gēn běn根本méi yǒu没有shí jiān时间xiū xi休息。
Tiết học ngày thứ Tư quá nhiều, hoàn toàn không có thời gian nghỉ ngơi.
hái zi孩子bào yuàn抱怨zhōu mò周末kè tài duō课太多。
Đứa trẻ phàn nàn cuối tuần có quá nhiều tiết học thêm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây