汉英词典
—
Gợi nhớ
Từ "汉英词典" (hàn yīng cí diǎn) nghĩa là "Từ điển Trung - Anh", ghép bởi: 汉 (hàn): Hán + 英 (yīng): anh tài + 词 (cí): từ + 典 (diǎn): Điển tích.
Thành phần cấu tạo
汉英词典
Từ điển Trung - Anh
氵
又
艹
央
讠
司
Phân tích từ 汉英词典
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Từ điển Trung - Anh
Ví dụ (3)
太好了。还有,我想查一下,你们有没有汉英词典?
Tuyệt quá. Ngoài ra, tôi muốn tra xem, các bạn có từ điển Hán-Anh không?
学习汉语时,有一本厚实的汉英词典是非常有帮助的。
Khi học tiếng Trung, có một cuốn từ điển Hán-Anh dày dặn là rất hữu ích.
现在的学生更喜欢使用手机上的电子汉英词典。
Học sinh bây giờ thích sử dụng từ điển Hán-Anh điện tử trên điện thoại di động hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây