Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
糜里
mí lǐ
Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão
—

Gợi nhớ

Từ "糜里" (mí lǐ) nghĩa là "Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão", ghép bởi: 糜 (mí): Cháo nát + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).

Thành phần cấu tạo

糜里
mí lǐ
Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão
麻
米
田
土

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão
Ví dụ (3)
mā ma妈妈zài在ròu mí肉糜lǐ里jiā rù加入le了yì xiē一些cōng huā葱花hé和jiàng yóu酱油,jiǎo bàn搅拌jūn yún均匀zhǔn bèi准备zuò做wán zǐ丸子。
Mẹ cho thêm một ít hành lá băm nhỏ và xì dầu vào trong thịt băm nhuyễn, trộn đều chuẩn bị làm thịt viên.
wèi gěi喂给yīng'ér婴儿de的fǔ shí辅食fēi cháng非常xì zhì细致,píng guǒ苹果mí lǐ糜里bù néng不能yǒu有yī diǎn一点yìng kuài硬块。
Thức ăn dặm cho trẻ sơ sinh rất mịn, trong cháo táo nghiền không được có một chút cục cứng nào.
chú shī厨师zài在yù mǐ玉米mí lǐ糜里jiā rù加入le了nǎi yóu奶油,ràng让zhè dào这道nóng tāng浓汤de的wèi dào味道gèng jiā更加xiāng tián香甜。
Đầu bếp đã thêm kem vào trong ngô nghiền nhuyễn, làm cho món súp đặc này có vị thơm ngọt hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây