糜里
—
Gợi nhớ
Từ "糜里" (mí lǐ) nghĩa là "Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão", ghép bởi: 糜 (mí): Cháo nát + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
糜里
Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão
麻
米
田
土
Phân tích từ 糜里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Trong cháo / Trong hỗn hợp nhão
Ví dụ (3)
妈妈在肉糜里加入了一些葱花和酱油,搅拌均匀准备做丸子。
Mẹ cho thêm một ít hành lá băm nhỏ và xì dầu vào trong thịt băm nhuyễn, trộn đều chuẩn bị làm thịt viên.
喂给婴儿的辅食非常细致,苹果糜里不能有一点硬块。
Thức ăn dặm cho trẻ sơ sinh rất mịn, trong cháo táo nghiền không được có một chút cục cứng nào.
厨师在玉米糜里加入了奶油,让这道浓汤的味道更加香甜。
Đầu bếp đã thêm kem vào trong ngô nghiền nhuyễn, làm cho món súp đặc này có vị thơm ngọt hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây