篆书
—
Gợi nhớ
Từ "篆书" (zhuànshū) nghĩa là "Chữ Triện (một lối viết chữ Hán cổ)", ghép bởi: 篆 (zhuàn): kiểu chữ Triện thời cổ (小篆) + 书 (shū): sách.
Thành phần cấu tạo
篆书
Chữ Triện (một lối viết chữ Hán cổ)
⺮
彖
书
聿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chữ Triện (một lối viết chữ Hán cổ)
Ví dụ (3)
哪个?篆书?念zhunsh。
Cái nào? "Chữ Triện"? Đọc là zhuànshū.
他的书法作品中,这幅小篆书写得最为精妙,笔画圆润流畅。
Trong các tác phẩm thư pháp của ông ấy, bức chữ Tiểu Triện này được viết tinh tế nhất, nét bút tròn trịa lưu loát.
刻印章的时候,艺术家们大多喜欢使用古朴典雅的篆书字体。
Khi khắc con dấu, các nghệ sĩ phần lớn thích sử dụng phông chữ Triện cổ kính và tao nhã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây