双唇
—
Gợi nhớ
Từ "双唇" (shuāng chún) nghĩa là "hai môi", ghép bởi: 双 (shuāng): Đôi + 唇 (chún): môi.
Thành phần cấu tạo
双唇
hai môi
又
辰
口
Phân tích từ 双唇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hai môi
Ví dụ (3)
该减速机输出轴处采用双唇口油封密封,防漏效果良好。
Trục đầu ra của bộ giảm tốc này sử dụng phớt dầu có hai vành môi để làm kín, hiệu quả chống rò rỉ rất tốt.
在语音学中,b、p、m是典型的双唇音。
Trong ngữ âm học, "b, p, m" là các âm hai môi tiêu chuẩn.
寒风吹过,冻得她双唇发紫,直打哆嗦。
Gió lạnh thổi qua, làm hai môi cô ấy tím ngắt lại, run lẩy bẩy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây