定义数据
—
Gợi nhớ
Từ "定义数据" (dìng yì shù jù) nghĩa là "định nghĩa dữ liệu (lập trình, cơ sở dữ liệu)", ghép bởi: 定 (dìng): xác định + 义 (yì): chính nghĩa + 数 (shù / shǔ / shuò): số + 据 (jù): căn cứ vào.
Thành phần cấu tạo
定义数据
định nghĩa dữ liệu (lập trình, cơ sở dữ liệu)
宀
正
义
娄
攵
扌
Phân tích từ 定义数据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:định nghĩa dữ liệu (lập trình, cơ sở dữ liệu)
Ví dụ (6)
写代码前要合理定义数据类型。
Trước khi viết mã cần định nghĩa kiểu dữ liệu một cách hợp lý.
数据库管理员正在定义数据表结构。
Quản trị viên cơ sở dữ liệu đang định nghĩa cấu trúc bảng dữ liệu.
我们需要重新定义数据接口。
Chúng ta cần định nghĩa lại cổng giao tiếp dữ liệu.
系统的定义数据必须保持一致。
Bản định nghĩa dữ liệu của hệ thống phải giữ tính nhất quán.
仔细检查这段定义数据的语法。
Kiểm tra kỹ cú pháp của đoạn định nghĩa dữ liệu này.
2
Danh từ
Nghĩa:bản định nghĩa dữ liệu, cấu trúc dữ liệu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây