欧米伽
ōu mǐ jiā
Omega

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Omega
Ví dụ (3)
ōu jiāshì biǎo zhōngdezuì hòu
Omega là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp.
shēn hǎi yóu hánōu jiāsānzhī fáng suānduìxīn xuě guǎnjiān kāngshí fēnyǒu
Dầu cá biển sâu giàu axit béo Omega-3, rất có lợi cho sức khỏe tim mạch.
yeshōu cángle kuàijīng diǎndeōu jiā xièshǒu biǎo wàizhēn guì
Ông nội sưu tầm một chiếc đồng hồ cơ Omega kinh điển cực kỳ quý giá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây