Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
叽叽喳喳
jī jī zhā zhā
ríu rít, xì xào
—

Gợi nhớ

Từ "叽叽喳喳" (jī jī zhā zhā) nghĩa là "ríu rít, xì xào", ghép bởi: 叽 (jī): Tiếng ríu rít + 叽 (jī): Tiếng ríu rít + 喳 (zhā): Dạ + 喳 (zhā): Dạ.

Thành phần cấu tạo

叽叽喳喳
jī jī zhā zhā
ríu rít, xì xào
口
几
查

Định nghĩa (1)

1
Tượng thanh词 / Tính từ
Nghĩa:ríu rít, xì xào
Ví dụ (3)
qīng chén清晨,qīng cuì清翠de的xiǎo niǎo小鸟zài在shù zhī树枝shàng上jī jī zhā zhā叽叽喳喳de地chàng zhe gē唱着歌。
Buổi sáng sớm, những chú chim nhỏ hót ríu rít ca hát trên cành cây.
hái zi孩子men们wéi围jù zài yī qǐ聚在一起jī jī zhā zhā叽叽喳喳de地tǎo lùn讨论zhe着xīn新wán jù玩具。
Mấy đứa trẻ tụ tập bên nhau nói năng ríu rít thảo luận về món đồ chơi mới.
yuán běn原本ān jìng安静de的kè shì课室lǐ里dùn shí顿时chōng mǎn充满jī jī zhā zhā叽叽喳喳de的yì lùn shēng议论声。
Lớp học vốn dĩ yên tĩnh chớp mắt đầy tiếng bàn tán xì xào ríu rít.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây