在线视频
zài xiàn shì pín
Video trực tuyến, video trên mạng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Video trực tuyến, video trên mạng
Ví dụ (3)
suí zhezài xiàn shì pín线 debào zēngwǎng zhàn dechū kǒudài kuānyán zhòng
Cùng với sự tăng vọt của dịch vụ video trực tuyến, băng thông đầu ra của máy chủ trang web bị thiếu hụt nghiêm trọng.
píng shí huāntōng guòguān kànzài xiàn shì pín线láixué hōng bèi qiǎo
Bình thường cô ấy thích học các kỹ năng nướng bánh thông qua việc xem video trực tuyến.
zhè jiāgōng tuī chūle kuǎnquán xīndeshǒu yìng yòngzhuān mén gōnggāo qīngzài xiàn线shì pín jiǎn
Công ty này đã ra mắt một ứng dụng điện thoại hoàn toàn mới, chuyên cung cấp dịch vụ chỉnh sửa video trực tuyến độ nét cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây