烤漆房
—
Phân tích từ 烤漆房
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Buồng sơn sấy, phòng sấy sơn
Ví dụ (3)
汽车钣金修复后,必须送入烤漆房进行烘烤定型。
Sau khi phục hồi vỏ đồng ô tô, bắt buộc phải đưa vào phòng sơn sấy để sấy định hình.
这家高级汽修厂配备了最先进的无尘烤漆房,能保证车漆表面完美无瑕。
Xưởng sửa chữa ô tô cao cấp này được trang bị phòng sơn sấy không bụi tiên tiến nhất, có thể đảm bảo bề mặt sơn xe hoàn hảo không tì vết.
工人们在烤漆房里作业时,必须穿着全套的防护服以防止吸入有害气体。
Khi công nhân làm việc trong phòng sơn sấy, họ phải mặc đồ bảo hộ toàn thân để tránh hít phải khí độc hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây