隔离区
gé lí qū
khu cách ly

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu cách ly
Ví dụ (3)
qíng jiān yuànzhuān ménshè le
Trong thời kỳ dịch bệnh, bệnh viện đã thiết lập riêng một khu cách ly dành cho người sốt.
wèi jīng rèn rén jìn bìng
Không ai được phép vào khu cách ly virus nếu chưa được phép.
gǎn rǎndedòng jīngbèizhuǎn dàoledòng yuánde
Những con vật bị nhiễm bệnh đã được chuyển đến khu cách ly của sở thú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây