芝麻开门
zhī má kāi mén
Vừng ơi mở ra

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Vừng ơi mở ra
Ví dụ (3)
zài qiān líng de shìā hǎnzhezhī kāi ménjìn leshān dòng
Trong câu chuyện "Nghìn lẻ một đêm", Alibaba đã hô "Vừng ơi mở ra" để đi vào hang động.
xiǎo hái ziwán yóu shízǒng huan shèchéngzhī kāi mén
Khi trẻ con chơi trò chơi, chúng luôn thích đặt mật khẩu là "Vừng ơi mở ra".
zhè zhì néngshēng kòngméndekāi ménzhǐ lìng ránshìzhī kāi mén
Lệnh mở cửa của cánh cửa điều khiển bằng giọng nói thông minh này lại là "Vừng ơi mở ra".

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây