太挤
—
Phân tích từ 太挤
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Khẩu ngữ
Nghĩa:quá chật, quá đông
Ví dụ (3)
早高峰的地铁车厢里实在太挤了。
Toa xe tàu điện ngầm vào giờ cao điểm buổi sáng thực sự quá chật chội.
这个小房间放了这么多家具显得太挤了。
Căn phòng nhỏ này đặt nhiều đồ nội thất thế này trông quá chật.
周末的知名景区到处都是游客,感到太挤了。
Khu danh thắng nổi tiếng vào cuối tuần chỗ nào cũng là du khách, cảm thấy quá đông đúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây