辰时
—
Gợi nhớ
Từ "辰时" (chén shí) nghĩa là "giờ Thìn (7h-9h sáng)", ghép bởi: 辰 (chén): Nhật + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
辰时
giờ Thìn (7h-9h sáng)
辰
日
寸
Phân tích từ 辰时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giờ Thìn (7h-9h sáng)
Ví dụ (3)
古人常在辰时起床劳作,认为这是一天中最好的时光。
Cổ nhân thường thức dậy làm việc vào giờ Thìn, cho rằng đây là khoảng thời gian đẹp nhất trong ngày.
中医认为辰时胃经当令,此时吃早餐最容易消化吸收。
Đông y cho rằng giờ Thìn là lúc kinh vị hoạt động mạnh, lúc này ăn sáng dễ tiêu hóa hấp thụ nhất.
按照老黄历,明天辰时是出行的吉时。
Theo hoàng lịch cũ, giờ Thìn ngày mai là giờ lành để xuất hành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây