辰星
—
Gợi nhớ
Từ "辰星" (chén xīng) nghĩa là "sao Thủy", ghép bởi: 辰 (chén): Nhật + 星 (xīng): sao.
Thành phần cấu tạo
辰星
sao Thủy
辰
日
生
Phân tích từ 辰星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sao Thủy
Ví dụ (3)
在中国古代天文学中,水星被称为辰星。
Trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại, sao Thủy được gọi là "Thần Tinh".
因为距离太阳太近,辰星在夜空中很难被肉眼观测到。
Vì khoảng cách quá gần mặt trời, sao Thủy rất khó có thể quan sát bằng mắt thường trên bầu trời đêm.
望远镜的发明让我们能更清晰地探索辰星表面的陨石坑。
Sự phát minh ra kính viễn vọng giúp chúng ta có thể khám phá rõ ràng hơn các hố thiên thạch trên bề mặt sao Thủy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây