辅导员
fǔdǎoyuán
cố vấn học tập

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cố vấn học tập
Ví dụ (3)
xuékāi xué tiān dǎo yuángěi menxiáng jiǎng jiělexué xiàodeguī zhāng zhì
Ngày đầu tiên vào đại học, cố vấn học tập đã giải thích chi tiết cho chúng tôi về nội quy của trường.
guǒzàixué huòshēng huóshàng dào kùn nán suí shízhǎo dǎo yuánbāng máng
Nếu bạn gặp khó khăn trong học tập hoặc cuộc sống, bạn có thể tìm cố vấn học tập để giúp đỡ bất cứ lúc nào.
mende dǎo yuánfēi cháng jīng cháng shè宿guān xīntóng xué mendezhuàng kuàng
Cố vấn học tập của chúng tôi rất có trách nhiệm, thường xuyên đến ký túc xá quan tâm tình hình của các bạn học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây