去骨鸡
—
Gợi nhớ
Từ "去骨鸡" (qùgǔ jī) nghĩa là "gà rút xương", ghép bởi: 去 (qù): đi + 骨 (gǔ): Xương + 鸡 (jī): con gà.
Thành phần cấu tạo
去骨鸡
gà rút xương
土
厶
骨
又
鸟
Phân tích từ 去骨鸡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gà rút xương
Ví dụ (3)
小朋友吃去骨鸡腿肉比较安全,不用担心卡到骨头。
Trẻ nhỏ ăn thịt đùi gà rút xương sẽ an toàn hơn, không phải lo lắng bị hóc xương.
这家餐厅的招牌菜是海南去骨鸡饭,肉质鲜嫩多汁。
Món ăn đặc trưng của nhà hàng này là cơm gà rút xương Hải Nam, chất thịt tươi mềm nhiều nước.
厨房阿姨熟练地拿起刀,三两下就把一只整鸡做成了去骨鸡。
Dì nhà bếp thành thạo cầm dao lên, chỉ ba hai nhát đã chế biến xong một con gà nguyên con thành gà rút xương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây